vấn tâm

vấn tâm

Một người ngồi yên tĩnh để vấn tâm.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tự vấn lương tâm, xét lại lòng mình: "vấn tâm" chỉ hành động tự hỏi, tự kiểm tra, đánh giá suy nghĩ, hành động của bản thân dựa trên lương tâm hoặc đạo đức. Đây quá trình suy ngẫm sâu sắc để tìm ra sự thật bên trong tâm hồn.
    • Hối lỗi, tự xét mình: Trong một số ngữ cảnh, "vấn tâm" còn mang ý nghĩa ăn năn, hối hận khi nhận ra sai lầm.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau khi gây ra lỗi lầm, anh ấy đã vấn tâm nhận ra mình sai. (Anh ấy tự hỏi lương tâm thừa nhận lỗi.)
    • Mỗi tối, tôi thường vấn tâm để xem mình đã sống tốt chưa. (Tôi tự xét lại hành vi trong ngày.)
    • Việc vấn tâm giúp con người trở nên chân thật hơn. (Hành động tự kiểm lương tâm mang lại sự trung thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vấn tâm tu thân": tự xét lòng để sửa mình, rèn luyện đạo đức.

    • Các nhà hiền triết khuyên con người nên vấn tâm tu thân mỗi ngày. (Họ khuyên tự kiểm lòng để hoàn thiện bản thân.)
  • "vấn tâm hối cải": tự xét lương tâm tỏ ra ăn năn, thay đổi.

    • nhân đã vấn tâm hối cải sau nhiều năm đày. (Họ tự xét lòng quyết tâm sửa đổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Tự vấn (động từ): tự hỏi mình, tự kiểm điểmđồng nghĩa gần với "vấn tâm".

    • ấy thường tự vấn về những quyết định của mình. ( ấy tự hỏi lòng về các lựa chọn.)
  • Xét lương tâm (cụm động từ): kiểm tra, đánh giá dựa trên lương tâm.

    • Hãy xét lương tâm trước khi phán xét người khác. (Hãy tự kiểm lòng trước khi đánh giá.)
Từ đồng nghĩa
  • Tự kiểm (động từ): tự xem xét, đánh giá bản thân.
  • Hối lỗi (động từ): ăn năn, nhận lỗi.
  • Sám hối (động từ, thường dùng trong tôn giáo): tỏ lòng ăn năn cầu xin tha thứ.
Thành ngữ liên quan
  • Vấn tâm vô quỷ (thành ngữ Hán Việt): tự xét lương tâm thấy không hổ thẹn.
    • Làm việc thiện, ông ấy luôn vấn tâm vô quỷ. (Ông ấy tự kiểm lòng thấy thanh thản.)